群
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 羣
Bộ thủ: 羊 (dương) · bộ số 123 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿰君羊 Mọi âm Hán Việt của chữ: quần
群 nghĩa là nhóm, đám.
Nghĩa của 群
qún
QUẦN- Nhóm
- Đám
- Bầy, đàn, nhóm v.v.
qún
QUẦNphồn thể 羣- Biến thể của 群 (qún)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 群
Đồng nghĩa
Từ ghép có 群
Thành ngữ có 群
- 三五成群 — Từng nhóm ba, bốn người
- 成群结队 — Tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn
- 群龙无首 — Bầy rồng không có đầu
- 鹤立鸡群 — Hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
- 害群之马 — Con ngựa gây họa cho cả đàn
- 狐群狗党 — Bầy cáo, đàn chó
- 群雄逐鹿 — Những anh hùng lớn săn đuổi hươu ở trung nguyên (thành ngữ); nghĩa bóng nhiều người tranh giành quyền lực
- 卓尔不群 — Vượt lên trên đám đông (thành ngữ); xuất sắc
- 傲视群伦 — Tài năng xuất chúng
- 卓乎不群 — Nổi bật giữa đám đông (thành ngữ); xuất sắc
- 弱势群体 — Nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)
- 惊群动众 — Làm mọi người hoảng sợ
- 敬业乐群 — Cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
- 置换群 — Nhóm hoán vị (toán học)
- 超群绝伦 — Xuất chúng (thành ngữ); không gì sánh kịp
- 结队成群 — Hình thành một nhóm lớn
- 翘居群首 — Vượt trội hơn người (thành ngữ); xuất chúng
Câu hỏi thường gặp
群 nghĩa là gì?
群 (qún) nghĩa là nhóm, đám.
群 đọc thế nào?
群 đọc là qún (pinyin).
Âm Hán Việt của 群 là gì?
Âm Hán Việt của 群 là "quần".