TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

临

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臨

Âm Hán Việt LÂM
Bộ thủ: 丨 · bộ số 2 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: lâm, lấm

临 nghĩa là đối mặt, nhìn ra.

Nghĩa của 临

lín

LÂMphồn thể 臨
  1. Đối mặt
  2. Nhìn ra
  3. Đến
  4. Tức (sắp) làm gì
  5. Ngay trước khi

Từ ghép có 临

Thành ngữ có 临

  • 居高临下 — Ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới
  • 事到临头 — Khi mọi việc lên đến đỉnh điểm
  • 大难临头 — Đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra
  • 兵临城下 — Binh lính đến dưới thành (thành ngữ); bóng gió tình huống nguy cấp
  • 身临其境 — Tự mình trải nghiệm
  • 如临大敌 — Cẩn trọng
  • 临阵磨枪 — Ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận
  • 临危授命 — Hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng
  • 临危受命 — Nhận trách nhiệm lãnh đạo lúc khủng hoảng
  • 临渴掘井 — Không đào giếng cho đến khi khát
  • 临渴穿井 — Đối mặt với cơn khát mới đào giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: không chuẩn bị đầy đủ
  • 临终关怀 — Chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
  • 临门一脚 — Cố gắng ghi bàn
  • 大祸临头 — Đối mặt với thảm họa sắp xảy ra
  • 莅临指导 — Hiện diện và chỉ đạo
  • 阖第光临 — Cả nhà được mời
  • 亲临其境 — Đích thân đến một nơi
  • 临阵退缩 — Chùn bước khi sắp chiến đấu
  • 大限临头 — Đối mặt với cái kết (thành ngữ); cuối đời
  • 死到临头 — Cái chết gần kề.

Câu hỏi thường gặp

临 nghĩa là gì?

临 (lín) nghĩa là đối mặt, nhìn ra.

临 đọc thế nào?

临 đọc là lín (pinyin).

Âm Hán Việt của 临 là gì?

Âm Hán Việt của 临 là "lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.