点
Phồn thể: 點
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
点 nghĩa là điểm, chấm.
Nghĩa của 点
diǎn
ĐIỂMphồn thể 點- Điểm
- Chấm
- Giọt
- Vết
- Chấm giờ
- Điểm (trong không gian hoặc thời gian)
- Vẽ một chấm
- Kiểm tra danh sách
- Chọn
- Gọi món (trong nhà hàng)
- Chạm nhẹ
- Gợi ý
- Thắp
- Làm sáng
- Rót chất lỏng từng giọt
- cũ Một phần năm của một canh hai giờ 更 (gēng)
- Nét chấm trong chữ Hán
- Lượng từ cho mục
Từ ghép có 点
Thành ngữ có 点
- 煽风点火 — Thổi bùng ngọn lửa
- 点头哈腰 — Gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt
- 画龙点睛 — Vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
- 蜻蜓点水 — Chuồn chuồn chạm nước nhẹ
- 点石成金 — Chạm vào đá biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến bài viết thô thành tác phẩm văn chương
- 点铁成金 — Chạm vào vật chất tầm thường và biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến tác phẩm thô thành tuyệt phẩm văn chương
- 装点门面 — Trang trí mặt tiền cửa hàng
- 点头之交 — Quen biết xã giao
- 打点滴 — Truyền dịch
- 指点江山 — Bàn luận suông về những vấn đề quan trọng
- 文不加点 — Viết một mạch không sai sót
- 点头咂嘴 — Gật đầu tán thành và chép miệng
- 点水不漏 — Không rò rỉ một giọt nước nào (thành ngữ); nghĩa là chu đáo và hoàn toàn chặt chẽ
- 点睛之笔 — Nét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng
- 点金成铁 — Biến vàng thành kim loại thường (thành ngữ); ví dụ: chỉnh sửa văn hay của người khác và làm hỏng nó
- 点鬼火 — Ngấm ngầm gây rối
Câu ví dụ với 点
- 我每天6点起床。 Wǒ měitiān 6 diǎn qǐchuáng.Hàng ngày sáu giờ tôi dậy.Tatoeba #3538000
- 赶快点,否则要错过公共汽车了。 Nhanh lên không bạn lỡ xe buýt.Tatoeba #1779299
- 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.Tatoeba #4932038
- 应该趁年轻多读点书。 Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #812234
- 我想吃点不甜的东西。 Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5100261
- 明天早上6点给我打电话。 Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #411654
- 你想喝点什么吗? Bạn có muốn uống một ly không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840434
- 你想吃点东西吗? Bạn có muốn ăn gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
点 nghĩa là gì?
点 (diǎn) nghĩa là điểm, chấm.
点 đọc thế nào?
点 đọc là diǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 点 là gì?
Âm Hán Việt của 点 là "điểm".