TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

终

zhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 終

Âm Hán Việt CHUNG
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰纟冬 Mọi âm Hán Việt của chữ: chung

终 nghĩa là kết thúc, chấm dứt.

Nghĩa của 终

zhōng

CHUNGphồn thể 終
  1. Kết thúc
  2. Chấm dứt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 终

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 终

Thành ngữ có 终

  • 自始至终 — Từ đầu đến cuối
  • 始终不渝 — Không dao động
  • 始终如一 — Trước sau như một
  • 从一而终 — Trung thành đến chết (tức là Khổng giáo cấm góa phụ tái giá)
  • 寿终正寝 — Chết già
  • 无疾而终 — Chết một cách bình yên
  • 有始有终 — Có bắt đầu, có kết thúc (thành ngữ); làm đến cùng khi đã bắt đầu
  • 善始善终 — Có đầu có cuối (thành ngữ); làm đến cùng
  • 养老送终 — Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
  • 饱食终日 — Dành cả ngày để ăn (tức là không làm việc gì)
  • 有始无终 — Bắt đầu nhưng không kết thúc (thành ngữ); không làm việc đến nơi đến chốn
  • 不可终日 — Không thể tiếp tục nổi dù chỉ một ngày
  • 贯彻始终 — Làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng
  • 临终关怀 — Chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ
  • 为德不终 — Bắt đầu làm việc đức nhưng bỏ cuộc (thành ngữ); không kiên trì
  • 曲终奏雅 — Kết thúc hoàn hảo
  • 终天之恨 — Nuối tiếc muôn đời
  • 终成泡影 — Trở thành hư không
  • 不终天年 — Chết trước khi thọ mệnh kết thúc
  • 忧苦以终 — Lo lắng đến chết

Câu hỏi thường gặp

终 nghĩa là gì?

终 (zhōng) nghĩa là kết thúc, chấm dứt.

终 đọc thế nào?

终 đọc là zhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 终 là gì?

Âm Hán Việt của 终 là "chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.