物
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 牛 (ngưu) · bộ số 93 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: vật
物 nghĩa là vật.
Nghĩa của 物
wù
VẬT- hình thức kết hợp Vật
- văn học Thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân
- Chất
Từ ghép có 物
Thành ngữ có 物
- 庞然大物 — Quái vật khổng lồ; vật to lớn
- 风云人物 — Nhân vật phong vân
- 价廉物美 — Rẻ và chất lượng tốt
- 物极必反 — Vật cực tất phản
- 玩物丧志 — Đùa giỡn làm mất chí tiến thủ (thành ngữ); say mê chi tiết nhỏ nhặt cản trở tiến bộ
- 探囊取物 — Dễ như trở bàn tay
- 格物致知 — Nghiên cứu nguyên lý để đạt tri thức (thành ngữ); theo đuổi tri thức đến cùng
- 物以类聚 — Vật họp theo loài (thành ngữ); giống nhau thì hút nhau
- 地大物博 — Lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên phong phú
- 恃才傲物 — Tự mãn về tài năng của mình; kiêu ngạo và khinh thường người khác
- 睹物思人 — Nhớ tiếc người khi nhìn thấy thứ gì đó gợi nhớ đến họ
- 暴殄天物 — Phung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh
- 空洞无物 — Trống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung
- 身无长物 — Không sở hữu gì ngoài những nhu yếu phẩm tối thiểu
- 别无长物 — Không sở hữu gì ngoài những thứ thiết yếu
- 博物多闻 — Hiểu biết rộng và có kiến thức
- 博物洽闻 — Có kiến thức rộng về nhiều chủ đề
- 厚德载物 — Đức dày chở vật, có đức lớn thì gánh vác được mọi việc
- 呕吐物 — Chất nôn
- 残民害物 — Hại dân và phá hoại của cải
Câu hỏi thường gặp
物 nghĩa là gì?
物 (wù) nghĩa là vật.
物 đọc thế nào?
物 đọc là wù (pinyin).
Âm Hán Việt của 物 là gì?
Âm Hán Việt của 物 là "vật".