指
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰扌旨 Mọi âm Hán Việt của chữ: chỉ
指 nghĩa là ngón tay, chỉ vào hoặc đến.
Nghĩa của 指
zhǐ
CHỈ- Ngón tay
- Chỉ vào hoặc đến
- Chỉ ra hoặc đề cập đến
- Phụ thuộc vào
- Dựa vào
- tóc Dựng đứng lên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指
Đồng nghĩa
Từ ghép có 指
Thành ngữ có 指
- 了如指掌 — Biết rõ như lòng bàn tay
- 屈指可数 — Đếm trên đầu ngón tay
- 无名指 — Ngón đeo nhẫn
- 首屈一指 — Được xem là số một (thành ngữ); không ai sánh kịp
- 指手划脚 — Khoa tay múa chân khi nói (thành ngữ); giải thích bằng cách khoa tay
- 指日可待 — Sắp xảy ra
- 指手画脚 — Khoa tay múa chân
- 染指 — Nhúng tay vào (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì
- 伸手不见五指 — Tối đen như mực
- 颐指气使 — Ra lệnh bằng cách chỉ cằm (thành ngữ); ra hiệu lệnh bằng cử chỉ khuôn mặt
- 令人发指 — Khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc
- 指桑骂槐 — Chỉ cây dâu mắng cây hòe
- 指腹为婚 — Đính hôn cho hai đứa trẻ chưa sinh với điều kiện một đứa là trai, đứa kia là gái
- 指鹿为马 — Biến lộc thành ngựa (thành ngữ); cố tình xuyên tạc
- 横加指责 — Đổ lỗi một cách vô tội vạ
- 发指眦裂 — Tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận
- 如臂使指 — Một cách tự do và dễ dàng
- 屈指一算 — Đếm trên đầu ngón tay
- 指点江山 — Bàn luận suông về những vấn đề quan trọng
- 指鹿作马 — Cầm lộc nói ngựa (thành ngữ); cố tình lật ngược sự thật
Câu hỏi thường gặp
指 nghĩa là gì?
指 (zhǐ) nghĩa là ngón tay, chỉ vào hoặc đến.
指 đọc thế nào?
指 đọc là zhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 指 là gì?
Âm Hán Việt của 指 là "chỉ".