TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿴囗一 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhật, nhựt, trai

日 nghĩa là mặt trời, ngày.

Nghĩa của 日

rì

NHẬT
  1. Mặt trời
  2. Ngày
  3. Ngày, ngày trong tháng

Rì

NHẬTtên riêng
  1. Viết tắt của 日本 (Rìběn), Nhật Bản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 日

Thành ngữ có 日

  • 时至今日 — Cho đến hiện tại
  • 有朝一日 — Một ngày nào đó
  • 风吹日晒 — Dầm mưa dãi nắng
  • 日新月异 — Mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi
  • 光天化日 — Ánh sáng ban ngày
  • 与日俱增 — Tăng đều đặn
  • 不可同日而语 — Không thể nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); không thể so sánh
  • 指日可待 — Sắp xảy ra
  • 旷日持久 — Dai dẳng
  • 青天白日 — Giữa ban ngày; giữa lúc ban trưa
  • 重见天日 — Thấy ánh sáng lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức
  • 蒸蒸日上 — Ngày càng thịnh vượng
  • 日积月累 — Tích luỹ qua thời gian dài
  • 夜以继日 — Ngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức
  • 天长日久 — Sau một thời gian dài
  • 遮天蔽日 — Che trời lấp đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển đất trời
  • 暗无天日 — Đen tối mịt mù (thành ngữ); một thế giới không có công lý
  • 度日如年 — Một ngày dài như một năm (thành ngữ); thời gian trôi chậm
  • 风和日丽 — Gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân
  • 一日千里 — Một ngày, ngàn dặm (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng

Câu ví dụ với 日

  • 我要预订一间6月3日的单人房。 Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332581
  • 冬至是9月21日。 Dōngzhì shì 9 yuè 2 1 rì.Đông chí là ngày 21 tháng 9. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13853008
  • 学校与企业见面会于12月26日按期举行。 Sự kiện kết nối trường học và doanh nghiệp được dự kiến sẽ tổ chức vào ngày 26 tháng Mười Hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

日 nghĩa là gì?

日 (rì, rì) nghĩa là mặt trời, ngày.

日 đọc thế nào?

日 đọc là rì (pinyin).

Âm Hán Việt của 日 là gì?

Âm Hán Việt của 日 là "nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.