TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时

HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時, 旹

Âm Hán Việt THỜI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thời, thì, giờ

时 nghĩa là giờ, thời gian.

Nghĩa của 时

shí

THỜIphồn thể 時
  1. Giờ
  2. Thời gian
  3. Khi
  4. Mùa
  5. Giai đoạn

shí

phồn thể 旹
  1. Biến thể cũ của 时 (shí)

Shí

THỜIphồn thể 時tên riêng
  1. họ Họ Shí

Từ ghép có 时

Thành ngữ có 时

  • 时至今日 — Cho đến hiện tại
  • 不合时宜 — Không phù hợp với tư duy hiện tại
  • 无时无刻 — (khi theo sau bởi 不 (bù)) không lúc nào; không bao giờ (Lưu ý: 无时无刻不 (wu2shi2-wu2ke4bù) do đó có nghĩa là "không lúc nào không ...", tức là "mọi lúc mọi nơi".)
  • 时隐时现 — Lúc ẩn lúc hiện
  • 时过境迁 — Vạn vật đổi thay theo thời gian
  • 盛极一时 — Rất thịnh hành một thời
  • 轰动一时 — Gây chấn động một thời
  • 及时雨 — Mưa kịp thời
  • 不识时务 — Không hiểu thời thế (thành ngữ); không thể thích nghi với hoàn cảnh hiện tại
  • 风靡一时 — Thời trang một thời (thành ngữ); từng là mốt
  • 名噪一时 — Nổi tiếng một thời (thành ngữ); người nổi tiếng tạm thời hoặc trong phạm vi địa phương
  • 一时半刻 — Một thời gian ngắn; một lúc
  • 生不逢时 — Sinh vào lúc thời thế không thuận lợi (thành ngữ); không may mắn (đặc biệt là khi than phiền về số phận)
  • 时来运转 — Thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn
  • 风行一时 — Phổ biến một thời; làm mưa làm gió trong một thời gian
  • 时不再来 — Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại.
  • 切中时弊 — Đánh trúng vào tệ nạn thời đại (thành ngữ); fig. nhắm đúng mục tiêu chính trị hiện tại
  • 因时制宜 — Sử dụng phương pháp phù hợp với tình hình hiện tại
  • 时不我待 — Thời gian không chờ đợi ai
  • 时有所闻 — Thỉnh thoảng nghe được

Câu ví dụ với 时

  • 他童年时去过巴黎三次。 Hồi nhỏ, anh ta đã đi Paris ba lần.Tatoeba #349857
  • 我刚到广州时,因不懂广州话,常常闹笑话。 Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.Tatoeba #3709281
  • 上次放假时,做了什么? Shàngcì fàngjià shí, zuò le shénme?Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #862964
  • 凡人皆有得意时。 Fánrén jiē yǒu déyì shí.Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333200
  • 现在是早上八时。 Xiànzài shì zǎoshang bā shí.Bây giờ là 8 giờ sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #590092
  • 上场时,队长先上. Khi cả đội tiến vào, đội trưởng đi đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1547647
  • 朋友伤心时,她轻声安慰他。 Péngyou shāngxīn shí, tā qīngshēng ānwèi tā.Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027274
  • 我早上六时之前总是起不了床。 Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

时 nghĩa là gì?

时 (shí, shí) nghĩa là giờ, thời gian.

时 đọc thế nào?

时 đọc là shí (pinyin).

Âm Hán Việt của 时 là gì?

Âm Hán Việt của 时 là "thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.