Từ tiếng Việt sang tiếng Trung: "… tiếng Trung là gì" — trang 27
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Trung xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 27/89
- hôm nay
- hôm nọ
- hôm qua
- hôn
- hôn nhân
- hôn phối
- hù dọa
- hùng mạnh
- hùng vĩ
- hú
- hú hét
- húc
- hút
- hút thuốc
- hý kịch trung quốc
- hăng hái
- hơi
- hơi hơi
- hơi nước
- hơi thở
- hơn
- hơn kém
- hơn mười
- hơn mười nghìn
- hơn một nửa
- hơn nữa
- hơn thế nữa
- hư
- hư hỏng nặng
- hư vô
- hưng thịnh
- hương
- hương cảng
- hương hoa
- hương thơm
- hương thơm ngọt ngào
- hương thơm tinh tế
- hương vị
- hương vị đặc trưng
- hươu
- hươu sao
- hươu xạ
- hướng
- hướng bắc
- hướng của dòng chảy
- hướng dẫn
- hướng gió
- hướng lên
- hướng mặt trời
- hướng ngoại
- hướng ngược
- hướng ra phố
- hướng tây bắc
- hướng tới
- hướng về
- hướng về phía
- hướng về phía trước
- hướng xuyên tâm
- hướng đông
- hướng đến đại chúng
- hưởng
- hưởng ké ánh sáng
- hưởng lợi từ
- hưởng thụ cuộc sống
- hạ
- hạ cánh
- hạ lưu
- hạ lưu của sông
- hạ màn
- hạ thấp
- hạ viện
- hạ xuống
- hạc giấy
- hạch bạch huyết
- hạm đội
- hạn chế
- hạn hán
- hạn ngạch
- hạn ngạch cao
- hạng
- hạng ba
- hạng hai
- hạng mục
- hạng nhất
- hạng nặng
- hạnh nhân
- hạnh phúc
- hạt
- hạt có dầu
- hạt cải dầu
- hạt dưa
- hạt dẻ
- hạt dẻ trung quốc
- hạt giống
- hạt gạo
- hạt mè
- hạt mưa
- hạt neutrino
- hạt nhân
- hạt nhân nguyên tử
- hạt sen
- hạt tiêu
- hạt tiêu tứ xuyên
- hạt đậu
- hải cẩu
- hải lý
- hải ngoại
- hải phận
- hải quan
- hải quan nhập khẩu
- hải quân
- hải sâm
- hải sản
- hải âu
- hải đăng
- hảo hán
- hấp dẫn
- hấp hối
- hấp thụ
- hấp trong nước dùng
- hấp tấp
- hầm
- hầm chứa
- hầm gió
- hầm mỏ
- hầm đá
- hầu hạ
- hầu hết
- hầu như
- hầu như giống nhau
- hầu như không
- hầu tước
- hận
- hậu cung
- hậu cần
- hậu duệ
- hậu hĩnh
- hậu môn
- hậu quả
- hậu quả xấu
- hậu thế
- hậu tiến sĩ
- hậu trường
- hậu tố danh từ
- hậu vệ
- hắn
- hắt xì
- hằng ngày
- hằng năm
- hằng số
- hẹn
- hẹn gặp lại
- hẹn hò
- hẹp
- hẻm
- hẻm núi
- hẻo lánh
- hết cách
- hết hạn
- hết kiên nhẫn
- hết lòng hết dạ
- hết sức
- hết sức cẩn thận
- hết sức quan tâm
- hệ mặt trời
- hệ nhị phân
- hệ phương trình
- hệ số
- hệ thần kinh
- hệ thống
- hệ thống con
- hệ thống công vụ
- hệ thống cũ
- hệ thống giá trị
- hệ thống giáo dục
- hệ thống kinh tế
- hệ thống quân sự
- hệ thống rễ
- hệ thống thoát nước
- hệ thống thuế
- hệ thống thông tin
- hệ thống tiền tệ
- hệ thống tổng thống
- hệ thống đa đảng
- hệ tinh thể
- hệ tiêu hóa
- hệ tuần hoàn
- hệ tư tưởng
- hệ tọa độ
- hệ điều hành
- họ
- họ hàng
- họ tên
- họ và tên
- họa sĩ
- học
- học bù
- học bổng
- học chuyên ngành
- học cùng trường