Từ tiếng Việt sang tiếng Trung: "… tiếng Trung là gì" — trang 79
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Trung xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 79/89
- xe kín chở khách
- xe lăn
- xe máy
- xe mô hình nhỏ
- xe ngựa kéo
- xe riêng
- xe sợi
- xe thuê
- xe trượt tuyết
- xe tăng
- xe tải
- xe xích lô
- xe điện
- xe điện bánh hơi
- xe đạp
- xem
- xem xét
- xen lẫn
- xentimét
- xi măng
- xin
- xin chào
- xin chỉ bảo
- xin chỉ thị
- xin giúp
- xin lỗi
- xin lời khuyên
- xin mua
- xin nghỉ
- xin nghỉ phép
- xin thứ lỗi
- xin về hưu
- xin xỏ
- xin ăn
- xinh
- xinh đẹp
- xiếc
- xiềng chân
- xoa
- xoa bóp
- xoa dịu
- xoay
- xoay người
- xoay quanh
- xoay quanh trục
- xoay tròn
- xoay vòng
- xoay đầu
- xong đời
- xoá
- xoá sổ hoàn toàn
- xoáy nước
- xoè cánh
- xoắn
- xoắn ốc
- xu
- xu hướng
- xu hướng chung
- xu hướng hiện tại
- xu hướng mới
- xua tan
- xua đuổi
- xui xẻo
- xung
- xung kích
- xung phong
- xung quanh
- xung đột
- xung đột nội bộ
- xuyên qua
- xuyên quốc gia
- xuyên tạc
- xuân và thu
- xuôi dòng
- xuất bản
- xuất bản sách
- xuất chúng
- xuất gia
- xuất hiện
- xuất hiện nhiều
- xuất hiện trước mắt
- xuất hiện đột ngột
- xuất huyết
- xuất khẩu
- xuất kích
- xuất ngũ
- xuất nhập khẩu
- xuất sắc
- xuất viện
- xuất đầu lộ diện
- xuống
- xuống dốc
- xuống ngựa
- xuống núi
- xuống đến
- xuồng
- xuồng tam bản
- xà
- xà beng
- xà nhà
- xà phòng
- xà vuông
- xào
- xào nấu
- xác minh
- xác nhận
- xác suất
- xác thực
- xác định
- xác định tính chất
- xác định vị trí
- xác ướp
- xách
- xách tay
- xách trong tay
- xâm hại
- xâm lược
- xâm lược trung quốc
- xâm nhập
- xâm phạm
- xâm phạm lãnh thổ
- xâm phạm quyền
- xâu lại
- xây
- xây dựng
- xây dựng lại
- xây dựng mới
- xây dựng quốc gia
- xây lại
- xây trên cột
- xã
- xã hội
- xã hội hóa
- xã hội học
- xã hội nguyên thủy
- xã hội phong kiến
- xã hội đen
- xé
- xé mở
- xé nát
- xé rách
- xét cho cùng
- xét nghiệm axit nucleic
- xét nghiệm hóa học
- xét thấy
- xét về
- xét xử
- xì
- xì gà
- xí muội
- xí ngầu
- xích lại gần
- xích sắt
- xích đu
- xích đạo
- xíu mại
- xóa
- xóa sổ
- xói mòn
- xói mòn do gió
- xô viết
- xô vào
- xông pha
- xông vào mũi
- xúc
- xúc phạm
- xúc tu
- xúc xích
- xúc xích giăm bông
- xúc động
- xúi giục
- xúi giục ai đó
- xút ăn da
- xăm mình
- xăng
- xơ
- xơ cứng động mạch
- xưa nay
- xưa và nay
- xưng bá
- xưng hô
- xưng hô kính trọng
- xương
- xương bói toán
- xương chậu
- xương cá
- xương của cơ thể
- xương của người chết
- xương gò má
- xương hàm trên
- xương quay
- xương rồng
- xương sườn
- xương sống
- xướng âm
- xường xám
- xưởng
- xưởng phim
- xưởng thủ công
- xưởng đóng tàu