Từ tiếng Việt sang tiếng Trung: "… tiếng Trung là gì" — trang 59
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Trung xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 59/89
- sưng tấy
- sưu tầm
- sưu tầm sách
- sưu tập hình ảnh
- sưu tập tem
- sưu tập tài liệu
- sương
- sương giá
- sương mù
- sương mù dày
- sương mù dày đặc
- sương sáo
- sườn bắc
- sườn xám
- sườn đồi
- sưởi ấm
- sạc
- sạch
- sạch sẽ
- sạn đạo
- sải bước
- sải bước dài
- sải bước lớn
- sải cánh
- sản lượng
- sản lượng hàng năm
- sản phẩm
- sản phẩm lỗi
- sản phẩm nông nghiệp
- sản phẩm thủy sản
- sản phẩm từ sữa
- sản sinh
- sản xuất
- sản xuất dồi dào
- sản xuất gốc
- sản xuất mặt hàng
- sản xuất thuốc
- sản xuất trong nước
- sản xuất ít hơn
- sản xuất đồ gốm
- sảng khoái
- sảnh
- sảnh chính
- sảnh đường
- sấm
- sấm rền
- sấm sét
- sấy khô bằng lò
- sấy trên lửa
- sần sùi
- sắc
- sắc bén
- sắc lệnh
- sắc lệnh chính phủ
- sắc phong
- sắc sảo
- sắc thuốc
- sắc thái
- sắc tố
- sắp
- sắp sửa
- sắp xếp
- sắp xếp gọn gàng
- sắp xếp lại
- sắp xếp rõ ràng
- sắt
- sẵn lòng
- sẵn sàng
- sặc sỡ
- sẹo
- sẽ
- sếp
- sếu đầu đỏ
- sệt
- sọ
- sọc
- sỏi
- số
- số ba
- số chưa biết
- số chẵn
- số dư
- số hiệu nguyên tử
- số hóa
- số học
- số không
- số liệu
- số liệu bán hàng
- số lượng
- số lượng còn lại
- số lượng lớn
- số lượng người
- số lượng nhỏ
- số lượng từ
- số lần
- số lẻ
- số nguyên
- số nguyên tố
- số ngày
- số phận
- số phận vất vả
- số thứ tự
- số thực
- số tiền
- số tiền cố định
- số tiền lớn
- số tuổi
- số tài khoản
- số từ
- số tự nhiên
- số đo
- số đếm
- sốc
- sốc hoặc kinh ngạc
- sống
- sống chung
- sống chết
- sống cuộc đời mình
- sống dao
- sống hoặc chết
- sống mãi
- sống mũi
- sống núi
- sống qua ngày
- sống sót
- sống thoải mái
- sống tằn tiện
- sống xa quê hương
- sống động
- sống động như thật
- sống ẩn dật
- sống ở nhà
- sốt rét
- sốt sắng
- sổ
- sổ hộ khẩu
- sổ mũi
- sổ tay
- sổ tay gấp
- sổ tiết kiệm
- sớm
- sớm hay muộn
- sớm hơn
- sớm hơn dự kiến
- sớm hơn một chút
- sớm muộn gì
- sớm nhất có thể
- sớm vào buổi sáng
- sờ bằng tay
- sờn rách
- sở chỉ huy
- sở cảnh sát
- sở hữu
- sở hữu công
- sở hữu công cộng
- sở hữu hoàn toàn
- sở hữu tư nhân
- sở hữu độc quyền
- sở thích
- sở thú
- sở y tế
- sợ
- sợ hãi
- sợ hãi tột độ
- sợ hậu quả
- sợ rằng
- sợ sệt
- sợi
- sợi bông
- sợi dây
- sợi nấm
- sợi quang
- sợi thần kinh
- sợi tổng hợp
- sụn
- sụp
- sụp đổ
- sủa
- sủi cảo
- sủi cảo nhân thịt
- sủi dìn
- sứ giả
- sứ mệnh
- sứa
- sức biểu đạt
- sức bền
- sức chiến đấu
- sức chứa
- sức khỏe
- sức khỏe cơ thể
- sức khỏe tốt
- sức lực
- sức lực cạn kiệt
- sức mua
- sức mạnh
- sức mạnh huyền bí
- sức mạnh quân sự
- sức mạnh quốc gia
- sức mạnh thể chất
- sức mạnh đạo đức