Từ tiếng Việt sang tiếng Trung: "… tiếng Trung là gì" — trang 4
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Trung xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 4/87
- bạch tuộc
- bạn
- bạn bè
- bạn chết
- bạn cũ
- bạn gái
- bạn học
- bạn không được
- bạn online
- bạn thân
- bạn thân thiết
- bạn trai
- bạn đang làm gì
- bạn đồng hành
- bạo chúa
- bạo chúa địa phương
- bạo loạn
- bạo lực
- bạo ngược
- bạt
- bản bộ
- bản chép tay
- bản chất
- bản chất con người
- bản chất thực
- bản concerto
- bản dịch
- bản ghi nhớ
- bản giao hưởng
- bản gốc
- bản khắc in
- bản kỉ
- bản lề
- bản nhạc
- bản năng
- bản năng tự nhiên
- bản photocopy
- bản phác thảo
- bản quyền
- bản sao của phim
- bản thiết kế
- bản thân
- bản thân chúng ta
- bản thảo
- bản thảo của sách
- bản thảo đầu tiên
- bản tin thông báo
- bản tuyên bố
- bản tính
- bản tính tinh thần
- bản vẽ
- bản án
- bản án tù
- bản âm
- bản đồ
- bản đồ địa hình
- bảng
- bảng anh
- bảng clapper
- bảng câu hỏi
- bảng hiệu
- bảng khẩu hiệu
- bảng rổ
- bảng xếp hạng
- bảng đen
- bảng điều khiển
- bảng điểm
- bảo
- bảo an
- bảo dưỡng
- bảo hiểm
- bảo hiểm y tế
- bảo hộ
- bảo mẫu
- bảo quản
- bảo thủ
- bảo toàn khoảng cách
- bảo trì
- bảo tàng
- bảo tàng lịch sử
- bảo tồn
- bảo vệ
- bảo vệ chống nắng
- bảo vệ công lý
- bảo vệ cổng
- bảo vệ danh hiệu
- bảo vệ môi trường
- bảo vệ nghiêm ngặt
- bảo vệ quyền
- bảo vệ sức khỏe
- bảo vệ đất nước
- bảo đảm
- bảy
- bảy mươi
- bấc đèn dầu
- bất an
- bất biến
- bất bình
- bất chấp
- bất công
- bất cẩn
- bất cứ
- bất hiếu
- bất hòa
- bất hạnh
- bất hạnh bất ngờ
- bất hợp pháp
- bất kính
- bất kể
- bất kỳ
- bất kỳ lúc nào
- bất lực
- bất mãn
- bất nghĩa
- bất ngờ
- bất ngờ thú vị
- bất quy tắc
- bất thường
- bất tiện
- bất tài
- bất túc
- bất đẳng thức
- bất đồng
- bất động
- bất động sản
- bất ổn
- bần tăng
- bầu chọn
- bầu chọn là
- bầu cử
- bầu cử bổ sung
- bầu cử gián tiếp
- bầu hoặc bầu chai
- bầu không khí
- bầu nhụy
- bầu trời
- bầu trời xanh
- bầu trời đêm
- bầu trời đầy sao
- bầy đàn
- bẩm sinh
- bẩm sinh có
- bẩn
- bẫy
- bậc cửa
- bậc hiền triết
- bậc thang
- bậc thánh
- bậc thánh hiền
- bậc thầy
- bậc thầy nổi tiếng
- bậc thầy đáng kính
- bậc thềm
- bậc thềm đá
- bậc tự do
- bậc độ lớn
- bận
- bận rộn
- bận tâm
- bận việc gì đó
- bận với
- bật
- bật lửa
- bắc
- bắc bình hoặc beiping
- bắc cầu
- bắc cực
- bắc kinh
- bắc qua
- bắc triều tiên
- bắc trung quốc
- bắc và nam
- bắn
- bắn chết
- bắn chỉ thiên
- bắn cung
- bắn liên tiếp
- bắn nước
- bắn ra
- bắn rơi
- bắn thử
- bắn trúng
- bắn trúng mục tiêu
- bắn tung tóe
- bắn tóe
- bắn tỉa
- bắp
- bắp cải
- bắp tay
- bắt
- bắt buộc
- bắt buộc phải làm
- bắt bóng bật bảng
- bắt chuyện
- bắt chước
- bắt chước người khác
- bắt cá
- bắt cóc
- bắt giữ
- bắt gôn