Từ tiếng Việt sang tiếng Trung: "… tiếng Trung là gì" — trang 41
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Trung xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 41/89
- mảnh vỡ
- mảnh vụn
- mảnh đất
- mảy may
- mất
- mất bình tĩnh
- mất cân bằng
- mất giọng
- mất hiệu lực
- mất kiên nhẫn
- mất kiểm soát
- mất liên lạc
- mất lãnh thổ
- mất màu
- mất mát
- mất máu
- mất mùa
- mất mạng
- mất mặt
- mất phương hướng
- mất sạch gia sản
- mất thị lực
- mất tinh thần
- mất trí
- mất trật tự
- mất tích
- mất ý thức
- mất địa vị
- mấy
- mấy giờ
- mấy ngày
- mấy năm
- mầm
- mẩu ghi chú
- mẩu thuốc lá
- mẩu tin
- mẫu
- mẫu anh
- mẫu câu
- mẫu hệ
- mẫu mã
- mẫu mới
- mẫu tóc
- mẫu vật
- mẫu xe
- mẫu đơn cây
- mẫu đơn trung quốc
- mẫu để bàn
- mận
- mập
- mập mờ
- mật
- mật khẩu
- mật mã
- mật ong
- mật tông
- mật độ
- mật độ cao
- mắc
- mắc cạn
- mắc lỗi
- mắc nợ
- mắc phải
- mắc vào
- mắng
- mắng nhiếc
- mắt
- mắt cá chân
- mắt kép
- mắt lạnh
- mắt thường
- mắt trừng trừng
- mắt xích
- mắt đẫm lệ
- mặc
- mặc cả thương lượng
- mặc dù
- mặc quần áo
- mặc sát da
- mặc áo giáp
- mặn
- mặt
- mặt bếp
- mặt cầu
- mặt cắt
- mặt dài thuỗn
- mặt khác
- mặt lồi
- mặt ngoài
- mặt nạ
- mặt nạ dưỡng da
- mặt nạ phòng độc
- mặt phẳng
- mặt phẳng nghiêng
- mặt sau
- mặt tiền cửa hàng
- mặt trong
- mặt trái
- mặt trăng
- mặt trước
- mặt trận
- mặt trận thống nhất
- mặt trắng
- mặt trời
- mặt trời buổi sáng
- mặt trời chói chang
- mặt trời lặn
- mặt trời mọc
- mặt trời đang mọc
- mặt tây
- mặt đại dương
- mặt đỏ tai đỏ
- mặt đối mặt
- mẹ
- mẹ chồng
- mẹ già của tôi
- mẹ hai
- mẹ kế
- mẹ ruột
- mẹ và cha
- mẹ và con
- mẹ và con gái
- mẹ vợ
- mẹo
- mẹo quan trọng
- mẻ
- mềm
- mềm dẻo
- mềm lòng
- mềm mại
- mềm và mịn
- mềm yếu
- mền
- mệnh giá
- mệnh lệnh
- mệnh lệnh bằng miệng
- mệnh lệnh hoàng gia
- mệnh lệnh quân sự
- mệnh đề
- mệt
- mệt mỏi
- mệt nhọc
- mỉm cười
- mịn
- mịn màng
- mịn và mềm
- mọc
- mọc thành bụi
- mọc đầy
- mọi
- mọi cấp độ
- mọi gia đình
- mọi giới
- mọi khía cạnh
- mọi loại
- mọi lúc
- mọi ngành nghề
- mọi người
- mọi người có mặt
- mọi nơi
- mọi phía
- mọi quốc gia
- mọi thời tiết
- mọi thứ
- mọi tên gọi
- mọi việc
- mọt sách
- mỏ
- mỏ dầu
- mỏ khoáng
- mỏ khoáng sản
- mỏ khoáng sản quý
- mỏ neo
- mỏ quặng
- mỏ than
- mỏ vàng
- mỏ đồng
- mỏng
- mỏng manh
- mố cầu
- mốc
- mốc chuẩn
- mốc thời gian
- mối
- mối băn khoăn
- mối lo trong lòng
- mối nguy
- mối quan hệ
- mối ràng buộc
- mối tình đầu
- mồ hôi
- mồ hôi lạnh
- mồi
- mồi lửa
- mồm
- mổ
- mổ bụng
- mổ thịt
- mổ xẻ
- mỗi