Từ tiếng Việt sang tiếng Trung: "… tiếng Trung là gì" — trang 22
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Trung xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 22/89
- gian xảo
- giao
- giao bóng
- giao chiến quyết định
- giao chiến ác liệt
- giao cho
- giao diện
- giao diện người dùng
- giao dịch
- giao hàng
- giao hưởng
- giao hợp
- giao lưu
- giao lộ
- giao lộ chính
- giao nhau
- giao nhiệm vụ
- giao nộp
- giao phó
- giao phối
- giao thiệp
- giao thông
- giao tiếp
- giao tử
- giao đấu
- giao đồ ăn
- gieo
- giun
- giun sán
- giun tròn
- giun đũa
- giun đất
- già
- già dặn
- giàn khung
- giành chiến thắng
- giành lại
- giành lấy quyền lực
- giành ngôi quán quân
- giành vinh dự
- giành được
- giành được giải thưởng
- giàu
- giàu có
- giàu mạnh
- giày
- giày cao gót
- giày da
- giày và tất
- giày vải
- giá
- giá bán
- giá bút
- giá cao
- giá cả
- giá cả phải chăng
- giá cổ phiếu
- giá dầu
- giá mà
- giá nhà
- giá rẻ
- giá sách
- giá thấp
- giá thị trường
- giá treo cổ
- giá trị
- giá trị gia tăng
- giá trị ròng
- giá trị sản xuất
- giá trị số
- giá trị thặng dư
- giá trị thị trường
- giá trị trao đổi
- giá trị trung bình
- giá vé
- giá vé xe
- giá điện
- giá đỡ
- giác mạc
- giác ngộ
- giác quan
- giám khảo
- giám mục
- giám sát
- giám định
- giám đốc
- giám đốc nhà máy
- gián tiếp
- gián điệp
- gián điệp cảnh sát
- gián đoạn
- giáng chức
- giáng sinh
- giáng trần
- giáng xuống
- giáo
- giáo dài
- giáo dục
- giáo dục bậc cao
- giáo dục bắt buộc
- giáo dục gia đình
- giáo dục khoa học
- giáo dục tiểu học
- giáo dục đạo đức
- giáo dục đặc biệt
- giáo hóa
- giáo hội
- giáo lý
- giáo lý của phật
- giáo phái
- giáo sĩ
- giáo sư
- giáo viên
- giáo viên chủ nhiệm
- giáo xứ
- giáo điều
- giáp
- giáp sắt
- giáp với
- giáp xe cộ
- giây
- giã
- giãi bày
- giê-su
- giòn
- gió
- gió biển
- gió lạnh
- gió lớn
- gió mát
- gió mùa
- gió mưa
- gió mạnh
- gió mậu dịch
- gió nhẹ
- gió thuận
- gió và sóng
- gió đông
- giúp
- giúp đạt được
- giúp đỡ
- giúp đỡ lẫn nhau
- giăm bông
- giơ tay
- giường
- giường bệnh
- giường nằm
- giả
- giả dối
- giả mạo
- giả sử
- giả thuyết
- giả tạo
- giả vờ
- giả định
- giải
- giải ba
- giải cứu
- giải mã
- giải mật
- giải ngũ
- giải nhất
- giải oan
- giải pháp
- giải phóng
- giải phẫu
- giải phẫu học
- giải quyết
- giải quyết vấn đề
- giải thích
- giải thích sự việc
- giải thưởng
- giải thưởng lớn
- giải thể
- giải trí
- giải trừ quân bị
- giải tán
- giải vây
- giải vô địch mở
- giải đấu mời
- giải đọc
- giải độc
- giảm
- giảm bớt
- giảm chấn
- giảm cân
- giảm căng thẳng
- giảm dần
- giảm giá
- giảm hoặc miễn
- giảm lãi suất
- giảm mạnh
- giảm nhẹ
- giảm sưng
- giảm sốt
- giảm thiểu
- giảm tiền thuê
- giảm tốc độ
- giảm áp lực
- giảm áp suất